Xem tất cả

bring along

A2

mang ai hoặc cái gì đi cùng, hoặc giúp ai đó tiến bộ

Giải thích đơn giản

đưa ai hoặc cái gì đi cùng, hoặc giúp họ khá hơn

"bring along" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

mang ai hoặc cái gì theo cùng đến một nơi

2

giúp ai đó hoặc thứ gì đó phát triển hoặc tiến bộ

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh nói. Nghĩa về phát triển thường gặp trong dạy học, huấn luyện, và nuôi dạy con.

Cách chia động từ "bring along"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring along
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings along
he/she/it
Quá khứ đơn
brought along
yesterday
Quá khứ phân từ
brought along
have + pp
Dạng -ing
bringing along
tiếp diễn

Nghe "bring along" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.