Xem tất cả

follow along

A2

Theo kịp hoặc theo dõi một thứ khi nó diễn ra, đặc biệt là bài học, văn bản hoặc chuỗi sự việc.

Giải thích đơn giản

Xem hoặc nghe cẩn thận và theo kịp những gì đang diễn ra, như trong giờ học hoặc khi đọc sách.

"follow along" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Theo kịp bài học, lời giải thích, phần biểu diễn hoặc văn bản bằng cách đọc hoặc nghe chăm chú khi nó diễn ra.

2

Đi cùng ai đó theo cùng hướng, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi theo cùng hướng với một thứ gì đó - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Xem hoặc nghe cẩn thận và theo kịp những gì đang diễn ra, như trong giờ học hoặc khi đọc sách.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục và hướng dẫn. Giáo viên thường bảo học sinh 'follow along' trong sách giáo khoa. Cũng dùng khi theo dõi nhạc, phim hoặc bài phát biểu theo thời gian thực. Phổ biến trong cả tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ. Đây là một cách nói hằng ngày rất thân thiện với người học.

Cách chia động từ "follow along"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
follow along
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
follows along
he/she/it
Quá khứ đơn
followed along
yesterday
Quá khứ phân từ
followed along
have + pp
Dạng -ing
following along
tiếp diễn

Nghe "follow along" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "follow along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.