Theo kịp bài học, lời giải thích, phần biểu diễn hoặc văn bản bằng cách đọc hoặc nghe chăm chú khi nó diễn ra.
follow along
Theo kịp hoặc theo dõi một thứ khi nó diễn ra, đặc biệt là bài học, văn bản hoặc chuỗi sự việc.
Xem hoặc nghe cẩn thận và theo kịp những gì đang diễn ra, như trong giờ học hoặc khi đọc sách.
"follow along" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đi cùng ai đó theo cùng hướng, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi theo cùng hướng với một thứ gì đó - nghĩa khá rõ.
Xem hoặc nghe cẩn thận và theo kịp những gì đang diễn ra, như trong giờ học hoặc khi đọc sách.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục và hướng dẫn. Giáo viên thường bảo học sinh 'follow along' trong sách giáo khoa. Cũng dùng khi theo dõi nhạc, phim hoặc bài phát biểu theo thời gian thực. Phổ biến trong cả tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ. Đây là một cách nói hằng ngày rất thân thiện với người học.
Cách chia động từ "follow along"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "follow along" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "follow along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.