Giúp thứ gì đó tiến lên hoặc đạt tiến độ.
push along
Giúp thứ gì đó hoặc ai đó tiến lên hoặc đạt tiến độ, hoặc rời đi.
Giúp thứ gì đó tiến về phía trước, hoặc đi đi.
"push along" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Tiếng Anh Anh, thông thường) Rời đi hoặc đến chỗ nào đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rõ ràng — đẩy thứ gì đó theo hướng nó cần đi.
Giúp thứ gì đó tiến về phía trước, hoặc đi đi.
Có thể dùng cho chuyển động vật lý, tiến độ dự án, hoặc như cách thông thường nói 'rời đi' hoặc 'đi'. Nghĩa rời đi thường dùng trong cụm 'I'd better push along now'. Chủ yếu tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "push along"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "push along" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "push along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.