Xem tất cả

bumble along

C1

Tiếp tục sống hoặc làm việc theo kiểu vụng về, lộn xộn nhưng nhìn chung không gây hại gì nghiêm trọng.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục làm gì đó một cách lúng túng, vụng về mà không thật sự biết mình đang làm gì.

"bumble along" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Xoay xở để tiếp tục một việc gì đó theo cách lộn xộn, vụng về hoặc kém hiệu quả, nhưng không rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển tiếp trong khi lóng ngóng hoặc vụng về.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục làm gì đó một cách lúng túng, vụng về mà không thật sự biết mình đang làm gì.

Mẹo sử dụng

Thường mang sắc thái hơi trìu mến hoặc buồn cười. Bản thân động từ 'bumble' gợi hình ảnh di chuyển vụng về, lúng túng. Hàm ý chủ thể không làm tốt lắm nhưng cũng không gây hậu quả nghiêm trọng.

Cách chia động từ "bumble along"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bumble along
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bumbles along
he/she/it
Quá khứ đơn
bumbled along
yesterday
Quá khứ phân từ
bumbled along
have + pp
Dạng -ing
bumbling along
tiếp diễn

Nghe "bumble along" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bumble along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.