Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bumble"

1 cụm động từ dùng động từ này

bumble along
C1

Tiếp tục sống hoặc làm việc theo kiểu vụng về, lộn xộn nhưng nhìn chung không gây hại gì nghiêm trọng.