Xem tất cả

lie along

C1

Nằm hoặc kéo dài theo hướng song song với hoặc dọc theo chiều dài của một vật gì đó.

Giải thích đơn giản

Nằm hoặc trải dài theo chiều dài của một thứ gì đó.

"lie along" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nằm hoặc kéo dài theo hướng đi theo đường hoặc chiều dài của một vật.

2

(Hàng hải) đi thuyền hoặc giữ vị trí dọc theo bờ biển, cầu tàu hoặc một con tàu khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nằm phẳng theo hướng đi theo chiều dài hoặc đường nét của một vật.

Thực sự có nghĩa là

Nằm hoặc trải dài theo chiều dài của một thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là từ mang tính văn chương hoặc địa lý. Dùng để mô tả vị trí của các yếu tố vật lý như sông, đường hoặc đồ vật chạy theo đường hoặc chiều dài của thứ khác. Hiếm trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "lie along"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lie along
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lies along
he/she/it
Quá khứ đơn
lay along
yesterday
Quá khứ phân từ
lain along
have + pp
Dạng -ing
lying along
tiếp diễn

Nghe "lie along" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lie along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.