Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "lie"

15 cụm động từ dùng động từ này

lie above
C1

Nằm hoặc ở tại vị trí cao hơn một thứ khác.

lie ahead
B2

Đang chờ ở phía trước trong tương lai; sắp xảy ra hoặc sắp được gặp phải.

lie along
C1

Nằm hoặc kéo dài theo hướng song song với hoặc dọc theo chiều dài của một vật gì đó.

lie around
B1

Nằm nghỉ lười biếng trong tư thế thư giãn; hoặc đồ vật bị để bừa bãi ở nhiều chỗ.

lie back
A2

Ngả người ra sau vào tư thế thư giãn, nằm ngang hoặc gần như nằm ngang.

lie before
C1

Nằm trước mặt ai đó theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chờ được đối mặt hoặc quyết định.

lie behind
B2

Là lý do hoặc nguyên nhân thật sự, thường ẩn phía sau, dùng để giải thích một điều gì đó.

lie by
C1

Được để dành hoặc để sang một bên mà chưa dùng; cũng có thể (cổ) nghĩa là nghỉ ngơi hoặc ngừng làm việc.

lie down
A2

Di chuyển vào tư thế nằm ngang bằng cách đặt cơ thể nằm phẳng trên một bề mặt.

lie in
B1

Nằm trên giường muộn hơn bình thường vào buổi sáng; cũng có thể là nằm trong hoặc tồn tại bên trong một thứ khác.

lie off
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là ở cách bờ, cảng hoặc tàu khác một khoảng mà không thả neo.

lie over
C1

Được hoãn lại hoặc để chờ đến lúc sau; cũng có thể (cổ/trang trọng) ở lại qua đêm ở đâu đó trong chuyến đi.

lie to
C1

Một thuật ngữ hàng hải nghĩa là đưa tàu gần như đứng yên bằng cách hướng mũi tàu thẳng vào gió.

lie upon
C1

Biến thể trang trọng hoặc văn chương của 'lie on'; nghĩa là đặt trên một bề mặt hoặc là trách nhiệm hay gánh nặng của ai đó.

lie with
C1

Khi một quyết định hoặc trách nhiệm thuộc về một người cụ thể; cũng là cách nói cổ hoặc văn chương về việc quan hệ tình dục.