(Trang trọng) nằm ở phía trước ai đó hoặc vật gì đó.
lie before
Nằm trước mặt ai đó theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chờ được đối mặt hoặc quyết định.
Điều gì đó ở trước mặt bạn và cần được làm hoặc giải quyết.
"lie before" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Trang trọng) được đưa ra trước một nhóm hoặc cơ quan có thẩm quyền để xem xét hoặc quyết định.
(Nghĩa bóng) là một thử thách, nhiệm vụ hoặc khả năng trong tương lai đang chờ ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nằm ở trước mặt ai đó về mặt vật lý.
Điều gì đó ở trước mặt bạn và cần được làm hoặc giải quyết.
Một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương. Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc văn học trang trọng ('the matter that lies before the court'). Hiếm trong hội thoại hằng ngày. Giống 'lie ahead' nhưng nhấn mạnh hơn cảm giác có việc cần được xử lý hoặc xem xét.
Cách chia động từ "lie before"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lie before" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lie before" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.