Xem tất cả

lie before

C1

Nằm trước mặt ai đó theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chờ được đối mặt hoặc quyết định.

Giải thích đơn giản

Điều gì đó ở trước mặt bạn và cần được làm hoặc giải quyết.

"lie before" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Trang trọng) nằm ở phía trước ai đó hoặc vật gì đó.

2

(Trang trọng) được đưa ra trước một nhóm hoặc cơ quan có thẩm quyền để xem xét hoặc quyết định.

3

(Nghĩa bóng) là một thử thách, nhiệm vụ hoặc khả năng trong tương lai đang chờ ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nằm ở trước mặt ai đó về mặt vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Điều gì đó ở trước mặt bạn và cần được làm hoặc giải quyết.

Mẹo sử dụng

Một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương. Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc văn học trang trọng ('the matter that lies before the court'). Hiếm trong hội thoại hằng ngày. Giống 'lie ahead' nhưng nhấn mạnh hơn cảm giác có việc cần được xử lý hoặc xem xét.

Cách chia động từ "lie before"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lie before
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lies before
he/she/it
Quá khứ đơn
lay before
yesterday
Quá khứ phân từ
lain before
have + pp
Dạng -ing
lying before
tiếp diễn

Nghe "lie before" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lie before" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.