Nằm ở vị trí vật lý cao hơn một thứ khác.
lie above
C1
Nằm hoặc ở tại vị trí cao hơn một thứ khác.
Giải thích đơn giản
Ở phía trên hoặc cao hơn một thứ khác.
"lie above" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
(Giải phẫu/địa chất) nằm phía trên một lớp, cơ quan hoặc tầng nhất định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Nằm ở một vị trí cao hơn thứ gì đó khác.
Thực sự có nghĩa là
Ở phía trên hoặc cao hơn một thứ khác.
Mẹo sử dụng
Dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, địa lý hoặc văn viết trang trọng để mô tả vị trí của một thứ so với thứ khác. Phổ biến trong văn viết hơn văn nói. Đôi khi dùng trong giải phẫu hoặc địa chất.
Cách chia động từ "lie above"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
lie above
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lies above
he/she/it
Quá khứ đơn
lay above
yesterday
Quá khứ phân từ
lain above
have + pp
Dạng -ing
lying above
tiếp diễn
Nghe "lie above" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lie above" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.