(Trang trọng) bị hoãn hoặc dời sang một cuộc họp hay ngày khác trong tương lai.
lie over
Được hoãn lại hoặc để chờ đến lúc sau; cũng có thể (cổ/trang trọng) ở lại qua đêm ở đâu đó trong chuyến đi.
Khi một quyết định hay việc gì đó được để lại xử lý sau; hoặc là cách nói cũ về việc nghỉ lại qua đêm trong chuyến đi.
"lie over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Cổ/trang trọng) dừng lại và qua đêm ở đâu đó trong một chuyến đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nằm lại, chờ sang lượt sau, như thể một việc chưa giải quyết đang nằm trên lịch trình.
Khi một quyết định hay việc gì đó được để lại xử lý sau; hoặc là cách nói cũ về việc nghỉ lại qua đêm trong chuyến đi.
Nghĩa bị hoãn (ví dụ trong cuộc họp hoặc quốc hội) mang tính trang trọng. Nghĩa đi lại phần lớn đã được thay bằng 'lay over' trong Anh-Mỹ hoặc 'stop over' trong Anh-Anh. Cả hai nghĩa đều không thường gặp trong lời nói hiện đại hằng ngày.
Cách chia động từ "lie over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lie over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lie over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.