Xem tất cả

lie over

C1

Được hoãn lại hoặc để chờ đến lúc sau; cũng có thể (cổ/trang trọng) ở lại qua đêm ở đâu đó trong chuyến đi.

Giải thích đơn giản

Khi một quyết định hay việc gì đó được để lại xử lý sau; hoặc là cách nói cũ về việc nghỉ lại qua đêm trong chuyến đi.

"lie over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Trang trọng) bị hoãn hoặc dời sang một cuộc họp hay ngày khác trong tương lai.

2

(Cổ/trang trọng) dừng lại và qua đêm ở đâu đó trong một chuyến đi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nằm lại, chờ sang lượt sau, như thể một việc chưa giải quyết đang nằm trên lịch trình.

Thực sự có nghĩa là

Khi một quyết định hay việc gì đó được để lại xử lý sau; hoặc là cách nói cũ về việc nghỉ lại qua đêm trong chuyến đi.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bị hoãn (ví dụ trong cuộc họp hoặc quốc hội) mang tính trang trọng. Nghĩa đi lại phần lớn đã được thay bằng 'lay over' trong Anh-Mỹ hoặc 'stop over' trong Anh-Anh. Cả hai nghĩa đều không thường gặp trong lời nói hiện đại hằng ngày.

Cách chia động từ "lie over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lie over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lies over
he/she/it
Quá khứ đơn
lay over
yesterday
Quá khứ phân từ
lain over
have + pp
Dạng -ing
lying over
tiếp diễn

Nghe "lie over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lie over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.