Xem tất cả

lie down

A2

Di chuyển vào tư thế nằm ngang bằng cách đặt cơ thể nằm phẳng trên một bề mặt.

Giải thích đơn giản

Đặt cơ thể nằm phẳng trên giường, ghế sofa hoặc mặt đất.

"lie down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển cơ thể vào tư thế nằm ngang trên một bề mặt.

2

(Nghĩa bóng, thường mang sắc thái tiêu cực) chấp nhận điều gì xấu hoặc bất công mà không phản kháng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển cơ thể vào tư thế nằm ngang trên một bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Đặt cơ thể nằm phẳng trên giường, ghế sofa hoặc mặt đất.

Mẹo sử dụng

Một trong những cặp động từ người học hay nhầm nhất là 'lie down' và 'lay down'. 'Lie down' là nội động từ (không có tân ngữ), còn 'lay down' là ngoại động từ (cần tân ngữ). Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Cũng dùng theo nghĩa bóng: 'I won't take this lying down' = tôi sẽ không chịu đựng chuyện này.

Cách chia động từ "lie down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lie down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lies down
he/she/it
Quá khứ đơn
lay down
yesterday
Quá khứ phân từ
lain down
have + pp
Dạng -ing
lying down
tiếp diễn

Nghe "lie down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lie down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.