Di chuyển cơ thể vào tư thế nằm ngang trên một bề mặt.
lie down
Di chuyển vào tư thế nằm ngang bằng cách đặt cơ thể nằm phẳng trên một bề mặt.
Đặt cơ thể nằm phẳng trên giường, ghế sofa hoặc mặt đất.
"lie down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng, thường mang sắc thái tiêu cực) chấp nhận điều gì xấu hoặc bất công mà không phản kháng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển cơ thể vào tư thế nằm ngang trên một bề mặt.
Đặt cơ thể nằm phẳng trên giường, ghế sofa hoặc mặt đất.
Một trong những cặp động từ người học hay nhầm nhất là 'lie down' và 'lay down'. 'Lie down' là nội động từ (không có tân ngữ), còn 'lay down' là ngoại động từ (cần tân ngữ). Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Cũng dùng theo nghĩa bóng: 'I won't take this lying down' = tôi sẽ không chịu đựng chuyện này.
Cách chia động từ "lie down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lie down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lie down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.