(Về các sự kiện hoặc tình huống trong tương lai) đang chờ để được đối mặt hoặc trải qua.
lie ahead
Đang chờ ở phía trước trong tương lai; sắp xảy ra hoặc sắp được gặp phải.
Điều gì đó sẽ xảy ra hoặc bạn sẽ phải đối mặt trong tương lai.
"lie ahead" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nằm ở phía trước một người hoặc một nhóm, xa hơn trên đường đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nằm ở không gian phía trước mặt bạn, như thể tương lai là một khung cảnh mà bạn đang bước tới.
Điều gì đó sẽ xảy ra hoặc bạn sẽ phải đối mặt trong tương lai.
Rất phổ biến trong bài phát biểu, văn viết và các ngữ cảnh truyền cảm hứng. Thường dùng khi nói về thử thách, cơ hội hoặc một tương lai chưa chắc chắn. Thường đi với các chủ ngữ trừu tượng như 'challenges', 'opportunities' hoặc 'a long journey'.
Cách chia động từ "lie ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lie ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lie ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.