Xem tất cả

lie ahead

B2

Đang chờ ở phía trước trong tương lai; sắp xảy ra hoặc sắp được gặp phải.

Giải thích đơn giản

Điều gì đó sẽ xảy ra hoặc bạn sẽ phải đối mặt trong tương lai.

"lie ahead" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về các sự kiện hoặc tình huống trong tương lai) đang chờ để được đối mặt hoặc trải qua.

2

Nằm ở phía trước một người hoặc một nhóm, xa hơn trên đường đi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nằm ở không gian phía trước mặt bạn, như thể tương lai là một khung cảnh mà bạn đang bước tới.

Thực sự có nghĩa là

Điều gì đó sẽ xảy ra hoặc bạn sẽ phải đối mặt trong tương lai.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong bài phát biểu, văn viết và các ngữ cảnh truyền cảm hứng. Thường dùng khi nói về thử thách, cơ hội hoặc một tương lai chưa chắc chắn. Thường đi với các chủ ngữ trừu tượng như 'challenges', 'opportunities' hoặc 'a long journey'.

Cách chia động từ "lie ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lie ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lies ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
lay ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
lain ahead
have + pp
Dạng -ing
lying ahead
tiếp diễn

Nghe "lie ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lie ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.