(Về nguồn lực hoặc đồ vật) được để dành và hiện chưa dùng.
lie by
Được để dành hoặc để sang một bên mà chưa dùng; cũng có thể (cổ) nghĩa là nghỉ ngơi hoặc ngừng làm việc.
Thứ gì đó được giữ lại và chưa dùng; hoặc là một từ cũ chỉ việc nghỉ làm.
"lie by" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Cổ) nghỉ làm, đặc biệt vì ốm hoặc vì cần ngủ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nằm bên cạnh hoặc ở phía bên của một vật.
Thứ gì đó được giữ lại và chưa dùng; hoặc là một từ cũ chỉ việc nghỉ làm.
Nghĩa 'được để dành' xuất hiện trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn chương. Nghĩa 'nghỉ làm' là cổ hoặc mang tính phương ngữ. Hiếm trong lời nói hiện đại hằng ngày. Thỉnh thoảng gặp trong văn bản lịch sử hoặc ngôn ngữ pháp lý.
Cách chia động từ "lie by"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lie by" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lie by" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.