Xem tất cả

lie by

C1

Được để dành hoặc để sang một bên mà chưa dùng; cũng có thể (cổ) nghĩa là nghỉ ngơi hoặc ngừng làm việc.

Giải thích đơn giản

Thứ gì đó được giữ lại và chưa dùng; hoặc là một từ cũ chỉ việc nghỉ làm.

"lie by" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về nguồn lực hoặc đồ vật) được để dành và hiện chưa dùng.

2

(Cổ) nghỉ làm, đặc biệt vì ốm hoặc vì cần ngủ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nằm bên cạnh hoặc ở phía bên của một vật.

Thực sự có nghĩa là

Thứ gì đó được giữ lại và chưa dùng; hoặc là một từ cũ chỉ việc nghỉ làm.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'được để dành' xuất hiện trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn chương. Nghĩa 'nghỉ làm' là cổ hoặc mang tính phương ngữ. Hiếm trong lời nói hiện đại hằng ngày. Thỉnh thoảng gặp trong văn bản lịch sử hoặc ngôn ngữ pháp lý.

Cách chia động từ "lie by"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lie by
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lies by
he/she/it
Quá khứ đơn
lay by
yesterday
Quá khứ phân từ
lain by
have + pp
Dạng -ing
lying by
tiếp diễn

Nghe "lie by" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lie by" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.