(Về người) dành thời gian để thư giãn hoặc không làm gì cụ thể.
lie around
Nằm nghỉ lười biếng trong tư thế thư giãn; hoặc đồ vật bị để bừa bãi ở nhiều chỗ.
Nghỉ ngơi mà không làm gì; hoặc đồ đạc bị để khắp nơi không ngăn nắp.
"lie around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về đồ vật) bị để bừa bãi ở nhiều nơi mà không được cất đi.
Tồn tại ở đâu đó trong một vị trí mơ hồ hoặc không xác định, thường nói về thông tin hoặc đồ vật không có ngay trong tay.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nằm phẳng ở nhiều vị trí khác nhau quanh một không gian.
Nghỉ ngơi mà không làm gì; hoặc đồ đạc bị để khắp nơi không ngăn nắp.
Rất phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Khi nói về đồ vật, nó gợi ý sự bừa bộn hoặc bất cẩn. Khi nói về người, nó gợi ý sự thư giãn hoặc lười biếng. Thường mang sắc thái hơi chê.
Cách chia động từ "lie around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lie around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lie around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.