Xem tất cả

lie behind

B2

Là lý do hoặc nguyên nhân thật sự, thường ẩn phía sau, dùng để giải thích một điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Lý do thật sự khiến điều gì đó xảy ra, có thể lúc đầu không rõ.

"lie behind" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Là nguyên nhân, lý do hoặc động cơ nền tảng, ẩn phía sau một điều gì đó.

2

Nằm ở phía sau hoặc đằng sau một vật gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nằm ở phía sau hoặc đằng sau một vật.

Thực sự có nghĩa là

Lý do thật sự khiến điều gì đó xảy ra, có thể lúc đầu không rõ.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong văn phân tích, báo chí và học thuật. Dùng để nói về động cơ, nguyên nhân hoặc lịch sử nền tảng. Chủ ngữ thường là trừu tượng: 'What lies behind this decision?'

Cách chia động từ "lie behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lie behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lies behind
he/she/it
Quá khứ đơn
lay behind
yesterday
Quá khứ phân từ
lain behind
have + pp
Dạng -ing
lying behind
tiếp diễn

Nghe "lie behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lie behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.