(Trang trọng) khi một quyết định, quyền hoặc trách nhiệm thuộc về một người hoặc một nhóm cụ thể.
lie with
Khi một quyết định hoặc trách nhiệm thuộc về một người cụ thể; cũng là cách nói cổ hoặc văn chương về việc quan hệ tình dục.
Khi ai đó có quyền hoặc trách nhiệm đưa ra quyết định; hoặc (rất cũ/trang trọng) quan hệ tình dục với ai đó.
"lie with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Cổ/văn chương) quan hệ tình dục với ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nằm cạnh ai đó, cùng chia sẻ giường hoặc chỗ nằm.
Khi ai đó có quyền hoặc trách nhiệm đưa ra quyết định; hoặc (rất cũ/trang trọng) quan hệ tình dục với ai đó.
Nghĩa 'trách nhiệm/quyết định' gặp trong văn viết trang trọng và ngôn ngữ pháp lý: 'The decision lies with the board.' Nghĩa tình dục là cổ, mang màu sắc Kinh Thánh hoặc văn chương (ví dụ trong King James Bible). Người học nên biết cả hai để tránh hiểu sai văn bản trang trọng hoặc lịch sử.
Cách chia động từ "lie with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lie with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lie with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.