Nhẹ nhàng giữ cho ai đó thấy thoải mái, hợp tác hoặc yên tâm, thường để họ không gây khó khăn.
cosy along
Nhẹ nhàng trấn an hoặc khích lệ ai đó, để họ thấy dễ chịu và tiếp tục hợp tác, thường trong một khoảng thời gian.
Nhẹ nhàng giữ cho ai đó hài lòng và hợp tác, thường để họ tiếp tục đồng ý với điều gì đó.
"cosy along" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho mọi thứ trở nên ấm áp, dễ chịu khi ai đó đi tiếp.
Nhẹ nhàng giữ cho ai đó hài lòng và hợp tác, thường để họ tiếp tục đồng ý với điều gì đó.
Hiếm và không được ghi nhận rộng rãi. Khẩu ngữ Anh-Anh. Sắc thái là dẫn dắt hoặc giữ cho ai đó thấy thoải mái mà không ép buộc. Người học ít khi gặp cách dùng này, trừ trong văn Anh cũ hoặc văn chương. Trong đa số ngữ cảnh, nên dùng 'keep someone on side' hoặc 'reassure'.
Cách chia động từ "cosy along"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cosy along" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cosy along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.