Xem tất cả

cosy along

C1

Nhẹ nhàng trấn an hoặc khích lệ ai đó, để họ thấy dễ chịu và tiếp tục hợp tác, thường trong một khoảng thời gian.

Giải thích đơn giản

Nhẹ nhàng giữ cho ai đó hài lòng và hợp tác, thường để họ tiếp tục đồng ý với điều gì đó.

"cosy along" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Nhẹ nhàng giữ cho ai đó thấy thoải mái, hợp tác hoặc yên tâm, thường để họ không gây khó khăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho mọi thứ trở nên ấm áp, dễ chịu khi ai đó đi tiếp.

Thực sự có nghĩa là

Nhẹ nhàng giữ cho ai đó hài lòng và hợp tác, thường để họ tiếp tục đồng ý với điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Hiếm và không được ghi nhận rộng rãi. Khẩu ngữ Anh-Anh. Sắc thái là dẫn dắt hoặc giữ cho ai đó thấy thoải mái mà không ép buộc. Người học ít khi gặp cách dùng này, trừ trong văn Anh cũ hoặc văn chương. Trong đa số ngữ cảnh, nên dùng 'keep someone on side' hoặc 'reassure'.

Cách chia động từ "cosy along"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cosy along
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cosies along
he/she/it
Quá khứ đơn
cosied along
yesterday
Quá khứ phân từ
cosied along
have + pp
Dạng -ing
cosying along
tiếp diễn

Nghe "cosy along" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cosy along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.