Hát cùng lúc với bản ghi âm hoặc người biểu diễn khác, hòa theo giai điệu và lời bài hát.
sing along
Hát cùng lúc với bản ghi âm, người biểu diễn hoặc một nhóm, hòa giọng theo âm nhạc.
Hát lời bài hát cùng lúc với người khác hoặc với bản ghi âm.
"sing along" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hát theo một bài hát, thường vừa hát vừa học lời.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hát cùng bên cạnh ai đó hoặc thứ gì đó — nghĩa khá rõ từ các thành phần.
Hát lời bài hát cùng lúc với người khác hoặc với bản ghi âm.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Dùng trong các bối cảnh như hòa nhạc, karaoke, chương trình thiếu nhi và nghe nhạc bình thường. Thường dùng ở dạng mệnh lệnh: 'Sing along with me!'. Cũng dùng như danh từ hoặc tính từ ghép: 'a sing-along', 'a sing-along version'.
Cách chia động từ "sing along"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sing along" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sing along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.