Xem tất cả

read along

A2

Đọc văn bản cùng lúc với khi người khác đọc to, hoặc đọc trong khi nghe bản âm thanh.

Giải thích đơn giản

Đọc các từ cùng lúc với khi người khác đang nói chúng.

"read along" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đọc một văn bản cùng lúc khi có người đọc to hoặc khi bản ghi âm đang phát.

2

Tiếp tục đọc đều đặn qua một đoạn văn bản.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đọc khi đi tiếp qua văn bản với cùng tốc độ như người đang đọc hoặc nói.

Thực sự có nghĩa là

Đọc các từ cùng lúc với khi người khác đang nói chúng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục, nhất là với trẻ em đang học đọc. Cũng dùng cho người lớn học ngoại ngữ khi vừa nghe audio vừa theo dõi văn bản. Thường dùng như một lời hướng dẫn: 'Read along with me.'

Cách chia động từ "read along"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
read along
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reads along
he/she/it
Quá khứ đơn
read along
yesterday
Quá khứ phân từ
read along
have + pp
Dạng -ing
reading along
tiếp diễn

Nghe "read along" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "read along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.