Đọc một văn bản cùng lúc khi có người đọc to hoặc khi bản ghi âm đang phát.
read along
Đọc văn bản cùng lúc với khi người khác đọc to, hoặc đọc trong khi nghe bản âm thanh.
Đọc các từ cùng lúc với khi người khác đang nói chúng.
"read along" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục đọc đều đặn qua một đoạn văn bản.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đọc khi đi tiếp qua văn bản với cùng tốc độ như người đang đọc hoặc nói.
Đọc các từ cùng lúc với khi người khác đang nói chúng.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục, nhất là với trẻ em đang học đọc. Cũng dùng cho người lớn học ngoại ngữ khi vừa nghe audio vừa theo dõi văn bản. Thường dùng như một lời hướng dẫn: 'Read along with me.'
Cách chia động từ "read along"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "read along" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "read along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.