Hỗ trợ quá trình hoặc tình huống để phát triển hoặc tiến triển suôn sẻ hơn hoặc nhanh hơn.
help along
Hỗ trợ quá trình của điều gì đó hoặc ai đó; khuyến khích hoặc tạo điều kiện phát triển.
Đẩy điều gì đó về phía trước để nó tiếp tục di chuyển hoặc phát triển.
"help along" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hỗ trợ một người trong việc tiến bộ hướng tới mục tiêu hoặc phục hồi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giúp thứ gì đó hoặc ai đó di chuyển dọc theo con đường.
Đẩy điều gì đó về phía trước để nó tiếp tục di chuyển hoặc phát triển.
Thường dùng cho các quy trình, dự án hoặc tiến độ của người. Ngụ ý vai trò hỗ trợ, giúp đỡ hơn là làm mọi việc thay cho ai đó. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "help along"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "help along" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "help along" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.