Bị mất ý thức đột ngột, thường do nóng, sốc, hoặc say.
pass out
Bất tỉnh đột ngột, hoặc phát thứ gì đó cho một nhóm người.
Đột ngột ngất đi, hoặc phát một thứ cho nhiều người.
"pass out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phát một thứ cho một nhóm người.
(Anh, quân đội/trang trọng) Hoàn thành khóa huấn luyện quân sự hoặc cảnh sát và tốt nghiệp trong một buổi lễ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi ra khỏi trạng thái tỉnh táo; phát đồ ra cho mọi người.
Đột ngột ngất đi, hoặc phát một thứ cho nhiều người.
Nghĩa 'bất tỉnh' là nội động từ và không tách được. Nghĩa 'phân phát' là ngoại động từ và tách được, như trong 'pass the papers out'. Nghĩa 'bất tỉnh' rất phổ biến trong đời sống hằng ngày và cả ngữ cảnh y khoa. Trong ngữ cảnh quân đội Anh, 'pass out' còn có nghĩa là hoàn thành huấn luyện và tốt nghiệp.
Cách chia động từ "pass out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pass out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pass out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.