Xem tất cả

pass off

B2

Diễn ra rồi kết thúc, đối với một sự kiện, hoặc để một cảm giác hay triệu chứng dần giảm đi rồi biến mất.

Giải thích đơn giản

Một sự kiện xảy ra theo một cách nào đó, hoặc một cảm giác khó chịu từ từ biến mất.

"pass off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(về một sự kiện) Diễn ra và kết thúc, nhất là theo một cách nhất định.

2

(về cảm giác, cơn đau, hoặc cảm giác cơ thể) Dần biến mất hoặc dịu xuống.

Mẹo sử dụng

Mục này nói về những nghĩa khác với nghĩa lừa dối, vốn phù hợp hơn với 'pass off as'. 'The ceremony passed off without incident' là cách dùng điển hình. Gặp trong tiếng Anh Anh nhiều hơn tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "pass off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pass off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
passes off
he/she/it
Quá khứ đơn
passed off
yesterday
Quá khứ phân từ
passed off
have + pp
Dạng -ing
passing off
tiếp diễn

Nghe "pass off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pass off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.