Xem tất cả

pass on

B1

Chuyển thứ gì đó cho người khác, từ chối một lời mời hoặc đề nghị, hoặc dùng như cách nói giảm để chỉ việc chết.

Giải thích đơn giản

Đưa một thứ cho người khác, nói 'không cảm ơn' với một lời mời, hoặc qua đời.

"pass on" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa hoặc gửi một thứ cho người khác, tiếp nối việc truyền từ người này sang người khác.

2

Lịch sự từ chối một lời mời hoặc cơ hội.

3

(nói giảm) Qua đời.

4

Truyền bệnh, đặc điểm, hoặc chi phí sang cho người khác.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những phrasal verb đa nghĩa nhất. Nghĩa 'chết' kém trang trọng hơn một chút so với 'pass away'. Nghĩa 'từ chối' rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thân mật, như trong 'I'll pass on the dessert'. Ngữ cảnh thường cho biết nghĩa nào đang được dùng.

Cách chia động từ "pass on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pass on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
passes on
he/she/it
Quá khứ đơn
passed on
yesterday
Quá khứ phân từ
passed on
have + pp
Dạng -ing
passing on
tiếp diễn

Nghe "pass on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pass on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.