Trao hoặc để lại một thứ cho thế hệ trẻ hơn, nhất là như truyền thống hoặc thừa kế.
pass down
Truyền lại kiến thức, truyền thống, tài sản, hoặc đặc điểm từ thế hệ lớn tuổi hơn sang thế hệ trẻ hơn.
Trao lại một thứ cho những người đến sau bạn, như con cháu của bạn.
"pass down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Truyền kiến thức, phong tục, hoặc câu chuyện từ thế hệ này sang thế hệ sau.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chuyển một thứ từ mức cao xuống mức thấp hơn.
Trao lại một thứ cho những người đến sau bạn, như con cháu của bạn.
Dùng cho cả thứ hữu hình như trang sức, tài sản và thứ vô hình như câu chuyện, công thức, phong tục, hay đặc điểm di truyền. Hướng 'down' thể hiện hình ảnh thế hệ lớn tuổi ở trên thế hệ trẻ. Rất thường gặp trong bối cảnh gia đình và văn hóa.
Cách chia động từ "pass down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pass down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pass down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.