Xem tất cả

pass round

A2

Phân phát một thứ trong nhóm bằng cách chuyền lần lượt từ người này sang người khác.

Giải thích đơn giản

Đưa một thứ cho từng người trong nhóm, lần lượt từng người.

"pass round" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa một đồ vật cho từng người trong nhóm theo lượt, chuyền từ người này sang người kế tiếp.

2

(thân mật) Lan truyền thông tin hoặc chuyện đồn trong một nhóm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chuyền một thứ quanh một nhóm người ngồi thành vòng.

Thực sự có nghĩa là

Đưa một thứ cho từng người trong nhóm, lần lượt từng người.

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói chuẩn trong tiếng Anh Anh tương đương với 'pass around'. Rất thường gặp trong bối cảnh giao tiếp hằng ngày và trong lớp học. Có thể dùng cho đồ vật thật và, trong văn nói thân mật, cho thông tin hoặc chuyện ngồi lê đôi mách.

Cách chia động từ "pass round"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pass round
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
passes round
he/she/it
Quá khứ đơn
passed round
yesterday
Quá khứ phân từ
passed round
have + pp
Dạng -ing
passing round
tiếp diễn

Nghe "pass round" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pass round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.