Trang chủ

Cụm động từ với "round"

33 cụm động từ dùng giới từ này

ask round
A2

Mời ai đó đến nhà bạn; chủ yếu trong tiếng Anh Anh.

bat round
B2

Thảo luận hay xem xét một ý tưởng một cách bình thường trong nhóm người.

bet round
C1

Đặt cược thay mặt cho một nhóm người, thu tiền cược của họ và đặt cùng một lúc.

bring round
B2

làm ai đó tỉnh lại, thuyết phục họ đổi ý, hoặc mang thứ gì đến nhà ai

call round
B1

Trong Anh-Anh, nghĩa là ghé thăm ai đó ở nhà họ, thường chỉ một lúc; hoặc gọi điện cho nhiều người lần lượt.

cast round
C1

Tìm kiếm không có hệ thống theo nhiều hướng để tìm thứ gì đó, nhất là một ý tưởng hoặc giải pháp; là biến thể Anh-Anh của 'cast around'.

close round
C1

Tạo thành một vòng tròn hoặc bao quanh thứ gì đó từ mọi phía; đặc biệt dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh miêu tả.

come round
B1

đến thăm, tỉnh lại, hoặc cuối cùng đồng ý sau khi suy nghĩ

cut round
B2

Cắt theo cạnh hoặc chu vi của thứ gì đó, theo đường viền của nó.

dig round
B2

Tìm kiếm qua nơi nào đó hoặc bộ sưu tập đồ vật theo cách khám phá (biến thể tiếng Anh Anh của 'dig around').

drop round
A2

Ghé thăm ngắn, thân mật đến nhà ai đó, hoặc mang thứ gì đó đến nhà họ. (Tiếng Anh Anh)

fuck round
B2

Biến thể tục trong tiếng Anh Anh của 'fuck about' hoặc 'fuck around', nghĩa là lãng phí thời gian hoặc đối xử thiếu tôn trọng với ai đó.

get round
B2

Tìm cách tránh hoặc xử lý một vấn đề hay hạn chế, hoặc thuyết phục ai đó.

get round to
B1

Cuối cùng cũng tìm được thời gian hoặc động lực để làm việc đã bị hoãn lại.

go round
B1

Di chuyển theo vòng tròn, ghé thăm ai đó một cách thân mật, hoặc đủ cho mọi người.

go round with
B1

Thường xuyên dành thời gian giao du với một người hoặc một nhóm người nhất định.

hand round
A2

Đưa hoặc chuyền thứ gì đó cho từng người trong một nhóm lần lượt.

hang round
A2

Dành thời gian ở một nơi hoặc với ai đó mà không làm gì cụ thể. (Biến thể Anh-Anh của "hang around".)

knock round
B1

Ở đâu đó hoặc với ai đó một cách thoải mái, hoặc tồn tại đâu đó theo kiểu mơ hồ, không có kế hoạch.

look round
A2

Quay đầu và nhìn theo các hướng khác nhau, hoặc đi xem quanh một nơi một cách thoải mái.

pass round
A2

Phân phát một thứ trong nhóm bằng cách chuyền lần lượt từ người này sang người khác.

pull round
B2

Hồi phục sau bệnh tật hoặc mất ý thức, đặc biệt sau giai đoạn nghiêm trọng hoặc nguy hiểm đến tính mạng.

put round
B2

Lan truyền một mẩu thông tin, tin đồn, hoặc thông điệp trong một nhóm người; cũng có thể là chuyền một vật gì đó quanh cả nhóm.

putz round
C1

Một biến thể chủ yếu của tiếng Anh Anh của 'putz around', nghĩa là lãng phí thời gian vào những việc vụn vặt.

rally round
B1

Cùng nhau đến giúp hoặc ủng hộ một người đang gặp rắc rối hoặc khó khăn.

ring round
B1

Gọi điện cho nhiều người khác nhau lần lượt từng người, thường để tìm thông tin hoặc lan tin.

show round
A2

Dẫn ai đó đi quanh một nơi và chỉ cho họ những chỗ đáng chú ý - bản Anh Anh của 'show around'.

spin round
B1

quay quanh nhanh, thường theo chuyển động tròn

talk round
B2

Thuyết phục ai đó đồng ý với mình, hoặc bàn về một chủ đề mà không nói thẳng vào nó.

turn round
B1

Quay sang hướng ngược lại hoặc đảo ngược một tình hình.

wheel round
B2

Quay mạnh và nhanh để đối diện một hướng mới.

win round
B2

Thuyết phục người trước đó còn do dự hoặc phản đối đổi ý và ủng hộ bạn.

work round
B2

Biến thể tiếng Anh Anh của 'work around', nghĩa là tìm giải pháp để tránh hoặc vượt qua trở ngại hay hạn chế.