1
Cắt theo đường viền hoặc cạnh ngoài của thứ gì đó.
Cắt theo cạnh hoặc chu vi của thứ gì đó, theo đường viền của nó.
Cắt theo cạnh ngoài của hình dạng hoặc vật thể.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Cắt theo đường viền hoặc cạnh ngoài của thứ gì đó.
Cắt theo hình tròn hoặc đường cong xung quanh chu vi của thứ gì đó.
Cắt theo cạnh ngoài của hình dạng hoặc vật thể.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Rõ ràng và đen trong hầu hết các cách dùng. Có trong nấu ăn (cắt theo mẫu), thủ công và phẫu thuật.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "cut round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.