1
Quay người lại nhanh và gắt, đặc biệt là để đối diện hướng ngược lại.
Quay mạnh và nhanh để đối diện một hướng mới.
Đột ngột xoay người lại để nhìn về hướng ngược lại.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Quay người lại nhanh và gắt, đặc biệt là để đối diện hướng ngược lại.
Xoay tròn theo kiểu của bánh xe.
Đột ngột xoay người lại để nhìn về hướng ngược lại.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Về chức năng thì giống hệt 'wheel around'. Thường dùng trong văn kể chuyện hoặc văn xuôi để diễn tả một chuyển động đột ngột, đầy kịch tính. Không thường dùng trong văn viết trang trọng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "wheel round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.