Cụm động từ bắt đầu bằng "wheel"
5 cụm động từ dùng động từ này
wheel about
C1
Quay người lại nhanh và gắt, thường để đối mặt với một hướng khác.
wheel around
B2
Quay nhanh và gắt để đối diện một hướng mới; hoặc đẩy ai hay vật gì đó bằng xe hoặc trên bánh xe.
wheel away
B2
Đẩy ai hoặc vật gì đó đi xa trên bánh xe; hoặc một người chạy hoặc lách đi theo đường cong.
wheel out
B2
Mang ai hoặc thứ gì đó ra để dùng hoặc trưng bày, thường hàm ý việc này được làm lặp đi lặp lại hoặc thứ đó đã cũ và dễ đoán.
wheel round
B2
Quay mạnh và nhanh để đối diện một hướng mới.