Quay người lại nhanh và gắt, thường với cả cơ thể, để đối diện một hướng khác.
wheel around
Quay nhanh và gắt để đối diện một hướng mới; hoặc đẩy ai hay vật gì đó bằng xe hoặc trên bánh xe.
Nhanh chóng quay lại để nhìn về hướng khác; hoặc đẩy ai đó bằng xe lăn hay xe đẩy.
"wheel around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đẩy ai đó hoặc vật gì đó đi xung quanh bằng phương tiện có bánh như xe lăn hoặc xe đẩy.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển theo đường tròn như bánh xe quay.
Nhanh chóng quay lại để nhìn về hướng khác; hoặc đẩy ai đó bằng xe lăn hay xe đẩy.
Ở nghĩa nội động từ, tức là quay người, cụm này thường miêu tả một chuyển động cơ thể đột ngột hoặc đầy kịch tính, hay gặp trong văn kể chuyện. Ở nghĩa ngoại động từ, nó chỉ việc di chuyển vật gì đó bằng bánh xe.
Cách chia động từ "wheel around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wheel around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wheel around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.