Xem tất cả

wheel around

B2

Quay nhanh và gắt để đối diện một hướng mới; hoặc đẩy ai hay vật gì đó bằng xe hoặc trên bánh xe.

Giải thích đơn giản

Nhanh chóng quay lại để nhìn về hướng khác; hoặc đẩy ai đó bằng xe lăn hay xe đẩy.

"wheel around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quay người lại nhanh và gắt, thường với cả cơ thể, để đối diện một hướng khác.

2

Đẩy ai đó hoặc vật gì đó đi xung quanh bằng phương tiện có bánh như xe lăn hoặc xe đẩy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển theo đường tròn như bánh xe quay.

Thực sự có nghĩa là

Nhanh chóng quay lại để nhìn về hướng khác; hoặc đẩy ai đó bằng xe lăn hay xe đẩy.

Mẹo sử dụng

Ở nghĩa nội động từ, tức là quay người, cụm này thường miêu tả một chuyển động cơ thể đột ngột hoặc đầy kịch tính, hay gặp trong văn kể chuyện. Ở nghĩa ngoại động từ, nó chỉ việc di chuyển vật gì đó bằng bánh xe.

Cách chia động từ "wheel around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wheel around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wheels around
he/she/it
Quá khứ đơn
wheeled around
yesterday
Quá khứ phân từ
wheeled around
have + pp
Dạng -ing
wheeling around
tiếp diễn

Nghe "wheel around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wheel around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.