Xem tất cả

turn round

B1

Quay sang hướng ngược lại hoặc đảo ngược một tình hình.

Giải thích đơn giản

Quay sang hướng khác, hoặc cứu vãn một thứ đang diễn ra tệ.

"turn round" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xoay cơ thể hoặc một vật để quay mặt về hướng ngược lại.

2

Đảo ngược một tình huống xấu và làm cho nó thành công trở lại.

3

Xử lý và hoàn thành một việc trong một khoảng thời gian nhất định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xoay hẳn cho đến khi quay mặt về hướng ngược lại.

Thực sự có nghĩa là

Quay sang hướng khác, hoặc cứu vãn một thứ đang diễn ra tệ.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh; tương đương trong tiếng Anh Mỹ là 'turn around'. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'turnaround' (danh từ) chỉ sự đảo ngược từ kết quả kém sang tốt. Cũng dùng để chỉ thời gian cần để hoàn tất một quy trình.

Cách chia động từ "turn round"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
turn round
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
turns round
he/she/it
Quá khứ đơn
turned round
yesterday
Quá khứ phân từ
turned round
have + pp
Dạng -ing
turning round
tiếp diễn

Nghe "turn round" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "turn round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.