Xoay cơ thể hoặc một vật để quay mặt về hướng ngược lại.
turn round
Quay sang hướng ngược lại hoặc đảo ngược một tình hình.
Quay sang hướng khác, hoặc cứu vãn một thứ đang diễn ra tệ.
"turn round" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đảo ngược một tình huống xấu và làm cho nó thành công trở lại.
Xử lý và hoàn thành một việc trong một khoảng thời gian nhất định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay hẳn cho đến khi quay mặt về hướng ngược lại.
Quay sang hướng khác, hoặc cứu vãn một thứ đang diễn ra tệ.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh; tương đương trong tiếng Anh Mỹ là 'turn around'. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'turnaround' (danh từ) chỉ sự đảo ngược từ kết quả kém sang tốt. Cũng dùng để chỉ thời gian cần để hoàn tất một quy trình.
Cách chia động từ "turn round"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn round" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.