Tập hợp để ủng hộ một người đang gặp khó khăn, mang đến sự giúp đỡ, an ủi hoặc đoàn kết.
rally round
Cùng nhau đến giúp hoặc ủng hộ một người đang gặp rắc rối hoặc khó khăn.
Khi bạn bè, gia đình hoặc cả cộng đồng cùng giúp một người đang trải qua giai đoạn khó khăn.
"rally round" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đoàn kết để ủng hộ một mục tiêu chung hoặc một lãnh đạo, nhất là khi chịu áp lực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quân lính tụ lại thành vòng quanh một điểm — hình ảnh quân sự xưa về việc tập hợp lại.
Khi bạn bè, gia đình hoặc cả cộng đồng cùng giúp một người đang trải qua giai đoạn khó khăn.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. 'Rally round' đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh cộng đồng, gia đình và khủng hoảng. Thường hàm ý cả hỗ trợ tinh thần lẫn giúp đỡ thực tế. Có thể dùng không có tân ngữ ('everyone rallied round') hoặc có tân ngữ ('they rallied round her').
Cách chia động từ "rally round"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rally round" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rally round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.