Vây hoặc bao quanh ai đó hay vật gì đó bằng cách tạo thành một vòng.
close round
Tạo thành một vòng tròn hoặc bao quanh thứ gì đó từ mọi phía; đặc biệt dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh miêu tả.
Khi người hoặc vật tạo thành một vòng và bao quanh hoàn toàn thứ gì đó.
"close round" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Về bàn tay hoặc ngón tay: nắm hoặc quấn chặt quanh thứ gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khép lại ('close') thành một vòng ('round') quanh thứ gì đó.
Khi người hoặc vật tạo thành một vòng và bao quanh hoàn toàn thứ gì đó.
Phần lớn mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Thường dùng để tả bàn tay khép quanh một vật, hoặc đám đông vây quanh một người. Trong tiếng Anh Mỹ thường dùng 'around' thay vì 'round'.
Cách chia động từ "close round"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "close round" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "close round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.