Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "close"

9 cụm động từ dùng động từ này

close down
B1

Ngừng hoạt động vĩnh viễn hoặc vô thời hạn, đặc biệt là với doanh nghiệp, cửa hàng hoặc dịch vụ phát sóng.

close in
B2

Tiến lại từ mọi phía, làm khoảng không xung quanh nhỏ dần; cũng dùng cho bóng tối hoặc thời tiết xấu đang đến gần.

close in on
B2

Tiến lại gần một người hoặc vật cụ thể từ mọi phía, đặc biệt khi đang truy đuổi.

close in upon
C1

Biến thể trang trọng hoặc văn chương của 'close in on': tiến lại và bao vây mục tiêu từ mọi phía.

close off
B2

Chặn hoặc hạn chế việc tiếp cận một khu vực hay thứ gì đó, hoặc loại bỏ một khả năng.

close out
B2

Kết thúc hoàn toàn một việc gì đó, đặc biệt là đợt bán hàng, tài khoản hoặc thỏa thuận; cũng có nghĩa là bán hết hàng còn lại với giá giảm.

close round
C1

Tạo thành một vòng tròn hoặc bao quanh thứ gì đó từ mọi phía; đặc biệt dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh miêu tả.

close up
B1

Đóng kín hoàn toàn một tòa nhà, cửa hàng hoặc vết thương; tiến lại gần nhau; hoặc trở nên khép kín, ít giao tiếp.

close with
C1

Đồng ý một thỏa thuận hoặc điều khoản với ai đó; hoặc trong quân sự, tiến đủ gần kẻ địch để giao chiến.