Đồng ý một thỏa thuận hoặc chấp nhận một đề nghị trong bối cảnh kinh doanh hay đàm phán.
close with
Đồng ý một thỏa thuận hoặc điều khoản với ai đó; hoặc trong quân sự, tiến đủ gần kẻ địch để giao chiến.
Hoàn tất việc đạt thỏa thuận với ai đó, hoặc trong cách nói quân sự cũ, tiến rất gần kẻ địch để chiến đấu.
"close with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong ngữ cảnh quân sự: tiến đủ gần lực lượng địch để giao chiến trực tiếp (cổ/lịch sử).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiến lại gần ('close') và trực tiếp tham gia/đối đầu ('with') với ai đó hay thứ gì đó.
Hoàn tất việc đạt thỏa thuận với ai đó, hoặc trong cách nói quân sự cũ, tiến rất gần kẻ địch để chiến đấu.
Nghĩa kinh doanh/đàm phán mang tính trang trọng và gặp trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại. Nghĩa quân sự phần lớn đã cổ nhưng vẫn xuất hiện trong văn bản lịch sử. Người học cũng có thể gặp nó với nghĩa kết thúc một bức thư hoặc bài phát biểu bằng một câu nào đó.
Cách chia động từ "close with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "close with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "close with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.