Về doanh nghiệp hoặc tổ chức: ngừng hoạt động vĩnh viễn hoặc vô thời hạn.
close down
Ngừng hoạt động vĩnh viễn hoặc vô thời hạn, đặc biệt là với doanh nghiệp, cửa hàng hoặc dịch vụ phát sóng.
Khi một cửa hàng, công ty hoặc dịch vụ ngừng tồn tại và không mở lại nữa.
"close down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Buộc một doanh nghiệp, dịch vụ hoặc hoạt động phải ngừng vận hành.
Trong phát thanh truyền hình: kết thúc phát sóng trong ngày (cũ/lịch sử).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đóng lại ('close') và đưa hoạt động xuống còn không ('down').
Khi một cửa hàng, công ty hoặc dịch vụ ngừng tồn tại và không mở lại nữa.
Dùng cho doanh nghiệp, cửa hàng, nhà máy, đài phát thanh/truyền hình và website. Có thể là ngoại động từ (chính phủ close it down) hoặc nội động từ (cửa hàng close down). Thường hàm ý là đóng hẳn. Phổ biến trong báo chí và lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "close down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "close down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "close down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.