Xem tất cả

close out

B2

Kết thúc hoàn toàn một việc gì đó, đặc biệt là đợt bán hàng, tài khoản hoặc thỏa thuận; cũng có nghĩa là bán hết hàng còn lại với giá giảm.

Giải thích đơn giản

Hoàn thành dứt điểm một việc, nhất là bằng cách bán hết mọi thứ hoặc đóng tài khoản lần cuối.

"close out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bán hết toàn bộ hàng còn lại với giá giảm để kết thúc một dòng sản phẩm hoặc giải phóng hàng tồn kho.

2

Đưa một tài khoản tài chính, vị thế đầu tư hoặc thỏa thuận kinh doanh đến hồi kết cuối cùng.

3

Ngăn ai đó tham gia hoặc tiếp cận điều gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đóng ('close') hoàn toàn ('out') một thứ gì đó, không để lại gì nữa.

Thực sự có nghĩa là

Hoàn thành dứt điểm một việc, nhất là bằng cách bán hết mọi thứ hoặc đóng tài khoản lần cuối.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và bán lẻ của tiếng Anh Mỹ. 'Closeout' (danh từ) chỉ đợt bán xả hàng còn lại. Cũng dùng trong tài chính để nói về việc đóng một vị thế giao dịch. Ngoài ra có thể dùng rộng hơn với nghĩa kết thúc bất kỳ hoạt động nào.

Cách chia động từ "close out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
close out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
closes out
he/she/it
Quá khứ đơn
closed out
yesterday
Quá khứ phân từ
closed out
have + pp
Dạng -ing
closing out
tiếp diễn

Nghe "close out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "close out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.