Xem tất cả

close off

B2

Chặn hoặc hạn chế việc tiếp cận một khu vực hay thứ gì đó, hoặc loại bỏ một khả năng.

Giải thích đơn giản

Làm cho người ta không thể vào một nơi hoặc không thể dùng một lựa chọn nào đó.

"close off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chặn lối vào một khu vực hoặc không gian về mặt vật lý.

2

Loại bỏ một lựa chọn, khả năng hoặc hướng hành động.

3

Ngừng mở lòng trong cảm xúc hoặc trò chuyện; tự khép mình lại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đóng lại ('close') và tách riêng ('off') một khu vực hoặc khả năng khỏi sự tiếp cận.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho người ta không thể vào một nơi hoặc không thể dùng một lựa chọn nào đó.

Mẹo sử dụng

Dùng cho khu vực vật lý (đường, phòng) và nghĩa bóng với lựa chọn, cuộc thảo luận hoặc trạng thái cảm xúc. Phổ biến trong cả ngôn ngữ hành chính/chính thức lẫn lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "close off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
close off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
closes off
he/she/it
Quá khứ đơn
closed off
yesterday
Quá khứ phân từ
closed off
have + pp
Dạng -ing
closing off
tiếp diễn

Nghe "close off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "close off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.