Tiến lại và bao vây một người hoặc vật từ mọi phía, đặc biệt khi đang truy đuổi.
close in on
Tiến lại gần một người hoặc vật cụ thể từ mọi phía, đặc biệt khi đang truy đuổi.
Khi người hoặc động vật tiến lại gần quanh một thứ gì đó cho đến khi nó bị bao vây hoặc bị bắt.
"close in on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần dần tiến gần đến việc đạt mục tiêu, phá kỷ lục hoặc tìm ra lời giải.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển ('close') vào trong ('in') hướng thẳng tới ('on') một mục tiêu.
Khi người hoặc động vật tiến lại gần quanh một thứ gì đó cho đến khi nó bị bao vây hoặc bị bắt.
Dùng trong bối cảnh truy đuổi (cảnh sát, thú săn mồi, quân đội), nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng khi ai đó đang tiến gần đến việc đạt mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề. Phổ biến trong báo chí và truyện kể.
Cách chia động từ "close in on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "close in on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "close in on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.