Tiến đến từ mọi phía và bao vây ai đó hoặc vật gì đó, thường theo cách đe dọa (văn chương/trang trọng).
close in upon
Biến thể trang trọng hoặc văn chương của 'close in on': tiến lại và bao vây mục tiêu từ mọi phía.
Khi người hoặc vật từ từ tiến vào từ mọi hướng quanh một thứ gì đó, như trong truyện hoặc văn phong cổ.
"close in upon" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Về một cảm giác hoặc tình huống nặng nề: dần dần đè nặng lên ai đó (văn chương/nghĩa bóng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển ('close') vào trong ('in') phủ lên hoặc hướng vào ('upon') mục tiêu.
Khi người hoặc vật từ từ tiến vào từ mọi hướng quanh một thứ gì đó, như trong truyện hoặc văn phong cổ.
Mang sắc thái cổ hoặc văn chương. Hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày. Có trong văn học thế kỷ 19 và văn xuôi trang trọng. Người học nên nhận ra nó nhưng khi dùng thực tế nên dùng 'close in on'.
Cách chia động từ "close in upon"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "close in upon" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "close in upon" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.