Bao vây hoặc tiến lại từ mọi phía, làm giảm không gian hoặc đường thoát.
close in
Tiến lại từ mọi phía, làm khoảng không xung quanh nhỏ dần; cũng dùng cho bóng tối hoặc thời tiết xấu đang đến gần.
Khi thứ gì đó tiến vào từ mọi phía và khoảng trống ngày càng nhỏ lại.
"close in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Về số giờ có ánh sáng ban ngày: trở nên ngắn hơn, nên trời tối sớm hơn (chủ yếu Anh-Anh).
Về thời tiết xấu, sương mù hoặc bóng tối: tiến đến và phủ lên một khu vực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển ('close') vào trong ('in') từ mọi phía.
Khi thứ gì đó tiến vào từ mọi phía và khoảng trống ngày càng nhỏ lại.
Thường dùng trong bối cảnh truy đuổi (cảnh sát, kẻ thù), thời tiết (sương mù, bóng tối), hoặc mùa trong năm (ngày ngắn dần). Ý trung tâm là bao vây hoặc khép lại xung quanh. Phổ biến trong cả văn viết mô tả lẫn lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "close in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "close in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "close in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.