Tìm một cách tiếp cận thay thế để vượt qua trở ngại, quy định hoặc khó khăn (biến thể tiếng Anh Anh của 'work around').
work round
Biến thể tiếng Anh Anh của 'work around', nghĩa là tìm giải pháp để tránh hoặc vượt qua trở ngại hay hạn chế.
Tìm cách làm một việc dù có vấn đề cản trở bạn (cách viết kiểu Anh của 'work around').
"work round" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Điều chỉnh kế hoạch để phù hợp với lịch trình hoặc giới hạn của người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi vòng quanh một chướng ngại vật để tiếp tục tiến lên; nghĩa khá rõ.
Tìm cách làm một việc dù có vấn đề cản trở bạn (cách viết kiểu Anh của 'work around').
Đây là cách viết trong tiếng Anh Anh của 'work around'. Cả hai dạng đều hoàn toàn chấp nhận được; người Anh thường thích 'work round', còn người Mỹ thường thích 'work around'. Dạng danh từ trong tiếng Anh Anh cũng thường là 'workaround'. Nghĩa và cách dùng giống hệt 'work around'.
Cách chia động từ "work round"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work round" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.