Xem tất cả

work round

B2

Biến thể tiếng Anh Anh của 'work around', nghĩa là tìm giải pháp để tránh hoặc vượt qua trở ngại hay hạn chế.

Giải thích đơn giản

Tìm cách làm một việc dù có vấn đề cản trở bạn (cách viết kiểu Anh của 'work around').

"work round" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm một cách tiếp cận thay thế để vượt qua trở ngại, quy định hoặc khó khăn (biến thể tiếng Anh Anh của 'work around').

2

Điều chỉnh kế hoạch để phù hợp với lịch trình hoặc giới hạn của người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi vòng quanh một chướng ngại vật để tiếp tục tiến lên; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Tìm cách làm một việc dù có vấn đề cản trở bạn (cách viết kiểu Anh của 'work around').

Mẹo sử dụng

Đây là cách viết trong tiếng Anh Anh của 'work around'. Cả hai dạng đều hoàn toàn chấp nhận được; người Anh thường thích 'work round', còn người Mỹ thường thích 'work around'. Dạng danh từ trong tiếng Anh Anh cũng thường là 'workaround'. Nghĩa và cách dùng giống hệt 'work around'.

Cách chia động từ "work round"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
work round
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
works round
he/she/it
Quá khứ đơn
worked round
yesterday
Quá khứ phân từ
worked round
have + pp
Dạng -ing
working round
tiếp diễn

Nghe "work round" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "work round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.