Xem tất cả

pull round

B2

Hồi phục sau bệnh tật hoặc mất ý thức, đặc biệt sau giai đoạn nghiêm trọng hoặc nguy hiểm đến tính mạng.

Giải thích đơn giản

Hồi phục sau khi bị bệnh nặng.

"pull round" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hồi phục sau bệnh tật nghiêm trọng hoặc cấp cứu y tế.

2

Giúp ai đó hồi phục sau bệnh tật hoặc mất ý thức.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu tiếng Anh Anh. Có thể dùng nội động từ (the patient pulled round) hoặc ngoại động từ (the doctors pulled her round). Ít phổ biến hơn 'pull through'. Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc kịch tính.

Cách chia động từ "pull round"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pull round
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pulls round
he/she/it
Quá khứ đơn
pulled round
yesterday
Quá khứ phân từ
pulled round
have + pp
Dạng -ing
pulling round
tiếp diễn

Nghe "pull round" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pull round" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.