Xem tất cả

wave off

B2

Gạt bỏ điều gì đó bằng một cái vẫy tay, hoặc vẫy tay chào ai đó khi họ rời đi.

Giải thích đơn giản

Vẫy tay để nói rằng chuyện đó không quan trọng, hoặc vẫy tay chào tạm biệt người đang đi.

"wave off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vẫy tay chào tạm biệt ai đó đang rời đi.

2

Gạt bỏ điều gì đó, như lời khen hoặc nỗi lo, bằng một cái vẫy tay hờ hững.

3

Trong hàng không hoặc quân sự, ra hiệu cho phi công hoặc phương tiện hủy việc hạ cánh hay tiếp cận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thật sự vẫy cho ai hoặc cái gì đi đi — cả hai nghĩa đều khá sát với cử chỉ gốc.

Thực sự có nghĩa là

Vẫy tay để nói rằng chuyện đó không quan trọng, hoặc vẫy tay chào tạm biệt người đang đi.

Mẹo sử dụng

Có hai nghĩa khá khác nhau: một nghĩa là gạt đi, một nghĩa là chào tạm biệt. Ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa. Nghĩa chào tạm biệt thường gặp trong ngữ cảnh quân sự và hàng không. Phổ biến trong Anh-Mỹ và Anh-Anh.

Cách chia động từ "wave off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wave off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
waves off
he/she/it
Quá khứ đơn
waved off
yesterday
Quá khứ phân từ
waved off
have + pp
Dạng -ing
waving off
tiếp diễn

Nghe "wave off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wave off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.