Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "wave"

6 cụm động từ dùng động từ này

wave aside
B2

Gạt bỏ điều gì đó là không quan trọng hoặc không liên quan, thường bằng một cử chỉ thật hoặc mang tính ẩn dụ.

wave away
B1

Xua ai đó hoặc cái gì đó đi bằng một cái vẫy tay, hoặc bác bỏ một ý kiến hay lời nói mà không cân nhắc.

wave down
B1

Ra hiệu bằng cách vẫy tay cho xe hoặc người dừng lại.

wave in
B2

Ra hiệu bằng tay để mời ai đó đi vào một nơi.

wave off
B2

Gạt bỏ điều gì đó bằng một cái vẫy tay, hoặc vẫy tay chào ai đó khi họ rời đi.

wave through
B2

Ra hiệu bằng tay cho ai đó đi qua, hoặc phê duyệt nhanh điều gì đó mà không xem xét kỹ.