Dùng cử chỉ tay để ra hiệu rằng ai đó nên đi vào một nơi hoặc di chuyển vào trong.
wave in
B2
Ra hiệu bằng tay để mời ai đó đi vào một nơi.
Giải thích đơn giản
Dùng tay ra hiệu rằng ai đó có thể vào trong.
"wave in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Chào đón ai đó bằng cách vẫy tay mời họ vào nhà hoặc nơi làm việc của mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Vẫy tay theo hướng vào trong — nghĩa rất rõ và sát với hình ảnh thật.
Thực sự có nghĩa là
Dùng tay ra hiệu rằng ai đó có thể vào trong.
Mẹo sử dụng
Thường dùng ở trạm kiểm soát, lối vào hoặc trong giao thông khi người điều phối ra hiệu cho người khác đi vào. Cũng dùng trong ngữ cảnh thân mật như mời khách vào nhà.
Cách chia động từ "wave in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
wave in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
waves in
he/she/it
Quá khứ đơn
waved in
yesterday
Quá khứ phân từ
waved in
have + pp
Dạng -ing
waving in
tiếp diễn
Nghe "wave in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wave in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Tiếp tục khám phá
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.