Dùng cử chỉ tay để ra hiệu rằng ai đó nên đi đi hoặc thứ gì đó nên được mang đi.
wave away
Xua ai đó hoặc cái gì đó đi bằng một cái vẫy tay, hoặc bác bỏ một ý kiến hay lời nói mà không cân nhắc.
Vẫy tay để bảo ai hoặc cái gì đó đi đi, hoặc tỏ ra một ý tưởng không đáng nghĩ đến.
"wave away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gạt bỏ một lời nhận xét, gợi ý hoặc cảm xúc là không quan trọng hoặc không được hoan nghênh.
Vẫy tay chào tạm biệt ai đó khi họ rời đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vẫy tay để làm cho ai đó hoặc cái gì đó đi chỗ khác.
Vẫy tay để bảo ai hoặc cái gì đó đi đi, hoặc tỏ ra một ý tưởng không đáng nghĩ đến.
Nghĩa đen có cử chỉ tay thật; nghĩa bóng rất phổ biến trong cả nói và viết để tả thái độ gạt đi. Phổ biến trong mọi biến thể tiếng Anh.
Cách chia động từ "wave away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wave away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wave away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.