Xem tất cả

wave away

B1

Xua ai đó hoặc cái gì đó đi bằng một cái vẫy tay, hoặc bác bỏ một ý kiến hay lời nói mà không cân nhắc.

Giải thích đơn giản

Vẫy tay để bảo ai hoặc cái gì đó đi đi, hoặc tỏ ra một ý tưởng không đáng nghĩ đến.

"wave away" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cử chỉ tay để ra hiệu rằng ai đó nên đi đi hoặc thứ gì đó nên được mang đi.

2

Gạt bỏ một lời nhận xét, gợi ý hoặc cảm xúc là không quan trọng hoặc không được hoan nghênh.

3

Vẫy tay chào tạm biệt ai đó khi họ rời đi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vẫy tay để làm cho ai đó hoặc cái gì đó đi chỗ khác.

Thực sự có nghĩa là

Vẫy tay để bảo ai hoặc cái gì đó đi đi, hoặc tỏ ra một ý tưởng không đáng nghĩ đến.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen có cử chỉ tay thật; nghĩa bóng rất phổ biến trong cả nói và viết để tả thái độ gạt đi. Phổ biến trong mọi biến thể tiếng Anh.

Cách chia động từ "wave away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wave away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
waves away
he/she/it
Quá khứ đơn
waved away
yesterday
Quá khứ phân từ
waved away
have + pp
Dạng -ing
waving away
tiếp diễn

Nghe "wave away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wave away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.