Ra hiệu cho một xe đang đi qua bằng cách vẫy tay, yêu cầu tài xế dừng lại.
wave down
Ra hiệu bằng cách vẫy tay cho xe hoặc người dừng lại.
Vẫy tay với một chiếc xe hoặc người đang đi qua để họ dừng lại vì bạn.
"wave down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ra hiệu cho một người ở xa, vẫy tay để thu hút sự chú ý và khiến họ dừng lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vẫy tay hướng xuống với chiếc xe đang đi qua — động tác vẫy xuống để ra hiệu dừng lại.
Vẫy tay với một chiếc xe hoặc người đang đi qua để họ dừng lại vì bạn.
Thường dùng nhất khi chặn xe, nhất là taxi, xe buýt hoặc ô tô trong tình huống khẩn cấp. Cảnh sát cũng dùng để yêu cầu xe dừng lại. Phổ biến ở mọi vùng nói tiếng Anh.
Cách chia động từ "wave down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wave down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wave down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.