Xem tất cả

wave down

B1

Ra hiệu bằng cách vẫy tay cho xe hoặc người dừng lại.

Giải thích đơn giản

Vẫy tay với một chiếc xe hoặc người đang đi qua để họ dừng lại vì bạn.

"wave down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ra hiệu cho một xe đang đi qua bằng cách vẫy tay, yêu cầu tài xế dừng lại.

2

Ra hiệu cho một người ở xa, vẫy tay để thu hút sự chú ý và khiến họ dừng lại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vẫy tay hướng xuống với chiếc xe đang đi qua — động tác vẫy xuống để ra hiệu dừng lại.

Thực sự có nghĩa là

Vẫy tay với một chiếc xe hoặc người đang đi qua để họ dừng lại vì bạn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng nhất khi chặn xe, nhất là taxi, xe buýt hoặc ô tô trong tình huống khẩn cấp. Cảnh sát cũng dùng để yêu cầu xe dừng lại. Phổ biến ở mọi vùng nói tiếng Anh.

Cách chia động từ "wave down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wave down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
waves down
he/she/it
Quá khứ đơn
waved down
yesterday
Quá khứ phân từ
waved down
have + pp
Dạng -ing
waving down
tiếp diễn

Nghe "wave down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wave down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.