Xem tất cả

wave through

B2

Ra hiệu bằng tay cho ai đó đi qua, hoặc phê duyệt nhanh điều gì đó mà không xem xét kỹ.

Giải thích đơn giản

Vẫy tay để cho ai đó đi qua, hoặc chấp thuận điều gì đó mà gần như không kiểm tra.

"wave through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cử chỉ tay để cho phép ai đó đi qua rào chắn, trạm kiểm soát hoặc cổng.

2

Phê duyệt một đề xuất, kế hoạch hoặc dự luật nhanh chóng mà không xem xét kỹ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vẫy cho ai đó đi qua cổng hoặc rào chắn — rất rõ và liên hệ trực tiếp với nghĩa bóng.

Thực sự có nghĩa là

Vẫy tay để cho ai đó đi qua, hoặc chấp thuận điều gì đó mà gần như không kiểm tra.

Mẹo sử dụng

Phổ biến cả trong ngữ cảnh vật lý như kiểm soát biên giới và giao thông lẫn trong nghĩa bóng như thông qua luật hoặc đề xuất quá dễ dàng. Nghĩa bóng được dùng nhiều trong chính trị và báo chí.

Cách chia động từ "wave through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wave through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
waves through
he/she/it
Quá khứ đơn
waved through
yesterday
Quá khứ phân từ
waved through
have + pp
Dạng -ing
waving through
tiếp diễn

Nghe "wave through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wave through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.