Gỡ nhãn, tem hoặc miếng dán khỏi bề mặt bằng cách hơ qua hơi nước
steam off
Gỡ một thứ gì đó ra (thường là nhãn hoặc tem) bằng hơi nước nóng, hoặc xả cơn giận/sự bực bội
Dùng hơi nóng để gỡ một thứ gì đó ra, hoặc trút cảm xúc giận dữ ra ngoài
"steam off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xả cơn giận hoặc sự bực bội bị dồn nén; trút cảm xúc ra ngoài
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó rời khỏi bề mặt bằng hơi nước
Dùng hơi nóng để gỡ một thứ gì đó ra, hoặc trút cảm xúc giận dữ ra ngoài
Nghĩa vật lý được dùng trong các ngữ cảnh thực tế hoặc thủ công. Nghĩa cảm xúc ('steam off anger') ít phổ biến hơn 'steam up' hoặc 'let off steam' khi diễn tả ý tương tự.
Cách chia động từ "steam off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "steam off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "steam off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.