Xem tất cả

steam off

C1

Gỡ một thứ gì đó ra (thường là nhãn hoặc tem) bằng hơi nước nóng, hoặc xả cơn giận/sự bực bội

Giải thích đơn giản

Dùng hơi nóng để gỡ một thứ gì đó ra, hoặc trút cảm xúc giận dữ ra ngoài

"steam off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gỡ nhãn, tem hoặc miếng dán khỏi bề mặt bằng cách hơ qua hơi nước

2

Xả cơn giận hoặc sự bực bội bị dồn nén; trút cảm xúc ra ngoài

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó rời khỏi bề mặt bằng hơi nước

Thực sự có nghĩa là

Dùng hơi nóng để gỡ một thứ gì đó ra, hoặc trút cảm xúc giận dữ ra ngoài

Mẹo sử dụng

Nghĩa vật lý được dùng trong các ngữ cảnh thực tế hoặc thủ công. Nghĩa cảm xúc ('steam off anger') ít phổ biến hơn 'steam up' hoặc 'let off steam' khi diễn tả ý tương tự.

Cách chia động từ "steam off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
steam off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
steams off
he/she/it
Quá khứ đơn
steamed off
yesterday
Quá khứ phân từ
steamed off
have + pp
Dạng -ing
steaming off
tiếp diễn

Nghe "steam off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "steam off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.